commensurately
tương xứng
📚 Nghĩa
- 1.
Một cách cân xứng về kích thước, mức độ hoặc tầm quan trọng với thứ khác.
"His success was commensurately rewarded."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Her success grew commensurately with her effort.
Thành công của cô ấy đã tăng lên tương xứng với nỗ lực của cô ấy.
The raise was commensurately generous, given the company's profits.
Mức tăng lương đã hào phóng tương xứng, xét đến lợi nhuận của công ty.
The complexity of the task requires commensurately advanced tools.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
commensurately - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "commensurately"
Câu hỏi thường gặp về commensurately
commensurately phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc commensurately.
commensurately có nghĩa là gì?
commensurately có nghĩa là "tương xứng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
commensurately thuộc cấp độ nào?
commensurately là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với commensurately không?
Ví dụ: "Her success grew commensurately with her effort." — mang nghĩa "tương xứng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
