Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh commensurate - tương xứng

commensurate

/kəˈmɛnʃəɹət/

Nâng cao

tương xứng

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có cùng kích thước, mức độ hoặc tầm quan trọng với thứ khác.

    "a reward commensurate with the effort"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The reward was commensurate with the effort.

Phần thưởng tương xứng với nỗ lực.

We need a salary increase that is commensurate with our increased responsibilities.

Chúng ta cần tăng lương tương xứng với trách nhiệm gia tăng.

The university offers scholarships commensurate with academic merit.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

commensurate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어상응하는
Englishcommensurate
简体中文相称的
繁體中文相稱的
日本語見合った
Tiếng Việttương xứng
Portuguêsproporcional
Françaiscommensurable
Deutschangemessen
Españolproporcional
Монголтэнцүү
Bahasa Indonesiasepadan
Bahasa Melayusetara
ไทยสมสัดส่วน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "commensurate"

Câu hỏi thường gặp về commensurate

commensurate phát âm như thế nào?

commensurate được phát âm là [/kəˈmɛnʃəɹət/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

commensurate có nghĩa là gì?

commensurate có nghĩa là "tương xứng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

commensurate thuộc cấp độ nào?

commensurate là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với commensurate không?

Ví dụ: "The reward was commensurate with the effort." — mang nghĩa "tương xứng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI