commensurable
có thể đo lường
📚 Nghĩa
- 1.
Có thể đo lường hoặc so sánh bằng một tiêu chuẩn chung.
"The two quantities are commensurable."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Are these two ideas commensurable?
Hai ý tưởng này có thể đo lường được không?
We need to find a commensurable way to evaluate their performance.
Chúng ta cần tìm một cách có thể đo lường được để đánh giá hiệu suất của họ.
The project's scope must be commensurable with the available resources.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
commensurable - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "commensurable"
Câu hỏi thường gặp về commensurable
commensurable phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc commensurable.
commensurable có nghĩa là gì?
commensurable có nghĩa là "có thể đo lường". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
commensurable thuộc cấp độ nào?
commensurable là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với commensurable không?
Ví dụ: "Are these two ideas commensurable?" — mang nghĩa "có thể đo lường".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
