Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh commence - bắt đầu

commence

/kəˈmɛns/

Trung cấp

bắt đầu

📚 Nghĩa

Động từ
  • 1.

    Bắt đầu hoặc khởi động một sự kiện, hoạt động hoặc quy trình.

    "The ceremony will commence at noon."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The show will commence at eight.

Buổi biểu diễn sẽ bắt đầu lúc tám giờ.

Let's commence our meeting after a short break.

Chúng ta hãy bắt đầu cuộc họp sau một thời gian nghỉ ngắn.

The official ceremony to commence the festival is tomorrow.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

commence - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어시작하다, 개시하다
Englishcommence
简体中文开始
繁體中文開始
日本語開始する
Tiếng Việtbắt đầu
Portuguêscomeçar
Françaiscommencer
Deutschanfangen
Españolcomenzar
Монголэхлэх
Bahasa Indonesiamulai
Bahasa Melayumulakan
ไทยเริ่ม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "commence"

Câu hỏi thường gặp về commence

commence phát âm như thế nào?

commence được phát âm là [/kəˈmɛns/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

commence có nghĩa là gì?

commence có nghĩa là "bắt đầu". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

commence thuộc cấp độ nào?

commence là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với commence không?

Ví dụ: "The show will commence at eight." — mang nghĩa "bắt đầu".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI