Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh commemoration - lễ tưởng niệm

commemoration

Trung cấp

lễ tưởng niệm

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động hoặc quá trình tưởng nhớ một người đã khuất hoặc một sự kiện trong quá khứ.

    "The ceremony was a commemoration of the fallen soldiers."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

We held a commemoration for the fallen soldiers.

Chúng tôi đã tổ chức lễ tưởng niệm các binh sĩ đã hy sinh.

The annual commemoration of the event is always a moving ceremony.

Lễ kỷ niệm hàng năm của sự kiện luôn là một buổi lễ xúc động.

The museum is planning a special commemoration for its founder next month.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

commemoration - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어기념, 추모
Englishcommemoration
简体中文纪念
繁體中文紀念
日本語記念
Tiếng Việtlễ tưởng niệm
Portuguêscomemoração
Françaiscommémoration
DeutschGedenkfeier
Españolconmemoración
Монголдурсгал
Bahasa Indonesiaperingatan
Bahasa Melayuperingatan
ไทยการระลึกถึง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "commemoration"

Câu hỏi thường gặp về commemoration

commemoration phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc commemoration.

commemoration có nghĩa là gì?

commemoration có nghĩa là "lễ tưởng niệm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

commemoration thuộc cấp độ nào?

commemoration là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với commemoration không?

Ví dụ: "We held a commemoration for the fallen soldiers." — mang nghĩa "lễ tưởng niệm".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI