
commemorate
/kəˈmɛməˌɹeɪt/
tưởng niệm
📚 Nghĩa
- 1.
Để tưởng nhớ và thể hiện sự tôn trọng đối với ai đó hoặc điều gì đó bằng cách tổ chức một buổi lễ, sự kiện hoặc đài tưởng niệm.
"We will commemorate the fallen soldiers with a moment of silence."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We will commemorate the anniversary next week.
Chúng ta sẽ kỷ niệm ngày kỷ niệm vào tuần tới.
They gathered to commemorate their fallen heroes.
Họ đã tập hợp để tưởng niệm những người anh hùng đã hy sinh của mình.
The museum exhibition will commemorate the artist's life and work.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
commemorate - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "commemorate"
Câu hỏi thường gặp về commemorate
commemorate phát âm như thế nào?
commemorate được phát âm là [/kəˈmɛməˌɹeɪt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
commemorate có nghĩa là gì?
commemorate có nghĩa là "tưởng niệm". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
commemorate thuộc cấp độ nào?
commemorate là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với commemorate không?
Ví dụ: "We will commemorate the anniversary next week." — mang nghĩa "tưởng niệm".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
