Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh columnar - hình cột

columnar

/kəˈlʌmnə(ɹ)/

Nâng cao

hình cột

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Có hình dạng giống như cột.

    "The rock formation was columnar."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The rock formation had a columnar shape.

Cấu trúc đá có hình dạng cột.

We observed the columnar basalt in the national park.

Chúng tôi đã quan sát đá bazan hình cột trong công viên quốc gia.

The ancient ruins featured tall, columnar structures.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

columnar - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어기둥 모양의
Englishcolumnar
简体中文柱状的
繁體中文柱狀的
日本語柱状の
Tiếng Việthình cột
Portuguêscolunar
Françaiscolonnaire
Deutschsäulenartig
Españolcolumnar
Монголбаганан хэлбэртэй
Bahasa Indonesiaberkolom
Bahasa Melayuberkolum
ไทยรูปทรงกระบอก

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "columnar"

Câu hỏi thường gặp về columnar

columnar phát âm như thế nào?

columnar được phát âm là [/kəˈlʌmnə(ɹ)/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

columnar có nghĩa là gì?

columnar có nghĩa là "hình cột". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

columnar thuộc cấp độ nào?

columnar là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với columnar không?

Ví dụ: "The rock formation had a columnar shape." — mang nghĩa "hình cột".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI