Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh colonize - thuộc địa hóa

colonize

/ˈkɒlənaɪz/

Trung cấp

thuộc địa hóa

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    Thiết lập sự kiểm soát đối với (một nơi) và định cư ở đó.

    "The Romans colonized Britain."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The ants colonized the garden.

Kiến đã xâm chiếm khu vườn.

Early settlers wanted to colonize new lands for opportunity.

Những người định cư đầu tiên muốn khai phá những vùng đất mới để tìm kiếm cơ hội.

Scientists are studying how bacteria colonize different environments.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

colonize - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어식민화하다
Englishcolonize
简体中文殖民
繁體中文殖民
日本語植民する
Tiếng Việtthuộc địa hóa
Portuguêscolonizar
Françaiscoloniser
Deutschkolonisieren
Españolcolonizar
Монголколоничлох
Bahasa Indonesiamengkolonisasi
Bahasa Melayumenjajah
ไทยตั้งอาณานิคม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "colonize"

Câu hỏi thường gặp về colonize

colonize phát âm như thế nào?

colonize được phát âm là [/ˈkɒlənaɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

colonize có nghĩa là gì?

colonize có nghĩa là "thuộc địa hóa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

colonize thuộc cấp độ nào?

colonize là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với colonize không?

Ví dụ: "The ants colonized the garden." — mang nghĩa "thuộc địa hóa".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI