Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh colonialism - chủ nghĩa thực dân

colonialism

/kəˈləʊ.ni.ə.lɪ.zəm/

Nâng cao

chủ nghĩa thực dân

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Chính sách hoặc thực hành giành quyền kiểm soát chính trị hoàn toàn hoặc một phần đối với một quốc gia khác, chiếm đóng nó bằng những người định cư và khai thác nó về kinh tế.

    "The legacy of colonialism continues to affect many nations."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The legacy of colonialism is still felt today.

Di sản của chủ nghĩa thực dân vẫn còn được cảm nhận ngày nay.

We discussed the negative impacts of colonialism on developing nations.

Chúng ta đã thảo luận về những tác động tiêu cực của chủ nghĩa thực dân đối với các quốc gia đang phát triển.

The history textbook detailed the rise and fall of colonialism.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

colonialism - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어식민주의
Englishcolonialism
简体中文殖民主义
繁體中文殖民主義
日本語植民地主義
Tiếng Việtchủ nghĩa thực dân
Portuguêscolonialismo
Françaiscolonialisme
DeutschKolonialismus
Españolcolonialismo
Монголколониализм
Bahasa Indonesiakolonialisme
Bahasa Melayukolonialisme
ไทยลัทธิล่าอาณานิคม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "colonialism"

Câu hỏi thường gặp về colonialism

colonialism phát âm như thế nào?

colonialism được phát âm là [/kəˈləʊ.ni.ə.lɪ.zəm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

colonialism có nghĩa là gì?

colonialism có nghĩa là "chủ nghĩa thực dân". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

colonialism thuộc cấp độ nào?

colonialism là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với colonialism không?

Ví dụ: "The legacy of colonialism is still felt today." — mang nghĩa "chủ nghĩa thực dân".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI