collusion
/kəˈluːʒən/
bè phái
📚 Nghĩa
- 1.
Một thỏa thuận bí mật hoặc âm mưu, đặc biệt là vì mục đích bất hợp pháp hoặc lừa dối.
"The investigation revealed evidence of collusion between the two companies."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The two companies were accused of collusion.
Hai công ty đó bị buộc tội thông đồng.
There was clear collusion between the manager and the supplier.
Có sự thông đồng rõ ràng giữa người quản lý và nhà cung cấp.
The investigation revealed a complex web of collusion in the financial sector.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
collusion - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "collusion"
Câu hỏi thường gặp về collusion
collusion phát âm như thế nào?
collusion được phát âm là [/kəˈluːʒən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
collusion có nghĩa là gì?
collusion có nghĩa là "bè phái". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
collusion thuộc cấp độ nào?
collusion là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với collusion không?
Ví dụ: "The two companies were accused of collusion." — mang nghĩa "bè phái".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
