colluder
kẻ đồng lõa
📚 Nghĩa
- 1.
người bí mật lên kế hoạch hoặc thực hiện một hoạt động bất hợp pháp hoặc có hại với người khác.
"The investigation revealed the colluder to be a trusted advisor."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The police arrested the colluder.
Cảnh sát đã bắt giữ kẻ đồng lõa.
He was identified as a key colluder in the scheme.
Anh ta bị xác định là kẻ đồng lõa chính trong vụ việc.
The investigation revealed a network of colluders working together.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
colluder - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "colluder"
Câu hỏi thường gặp về colluder
colluder phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc colluder.
colluder có nghĩa là gì?
colluder có nghĩa là "kẻ đồng lõa". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
colluder thuộc cấp độ nào?
colluder là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với colluder không?
Ví dụ: "The police arrested the colluder." — mang nghĩa "kẻ đồng lõa".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
