colloquial
/kəˈləʊ.kwɪəl/
thông tục
📚 Nghĩa
- 1.
Được sử dụng trong các cuộc trò chuyện thông thường hoặc thân mật; không trang trọng hoặc văn chương.
"The book uses colloquial language to make it more accessible."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That's a very colloquial way to say it.
Đó là một cách nói rất thông tục.
He uses a lot of colloquialisms in his casual conversations.
Anh ấy sử dụng nhiều từ ngữ thông tục trong các cuộc trò chuyện thông thường.
The professor explained the complex topic using surprisingly colloquial language.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
colloquial - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "colloquial"
Câu hỏi thường gặp về colloquial
colloquial phát âm như thế nào?
colloquial được phát âm là [/kəˈləʊ.kwɪəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
colloquial có nghĩa là gì?
colloquial có nghĩa là "thông tục". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
colloquial thuộc cấp độ nào?
colloquial là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với colloquial không?
Ví dụ: "That's a very colloquial way to say it." — mang nghĩa "thông tục".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
