collective
/kəˈlɛktɪv/
tập thể
📚 Nghĩa
- 1.
chung của cả nhóm; tập thể.
"They took collective responsibility for the project."
- 1.
tổ chức tập thể; tập đoàn.
"The collective decided to invest in new equipment."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We made a collective decision.
Chúng tôi đã đưa ra một quyết định tập thể.
The whole class worked together as a collective to clean the park.
Cả lớp đã cùng nhau làm việc như một tập thể để dọn dẹp công viên.
The artist's collective is known for its innovative exhibitions.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
collective - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "collective"
Câu hỏi thường gặp về collective
collective phát âm như thế nào?
collective được phát âm là [/kəˈlɛktɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
collective có nghĩa là gì?
collective có nghĩa là "tập thể". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
collective thuộc cấp độ nào?
collective là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với collective không?
Ví dụ: "We made a collective decision." — mang nghĩa "tập thể".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
