Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh colleague - đồng nghiệp

colleague

/ˈkɒliːɡ/

Trung cấp

đồng nghiệp

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người cùng làm việc với bạn trong một công việc, nghề nghiệp hoặc tổ chức.

    "She is a respected colleague."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

My colleague is very helpful.

Đồng nghiệp của tôi rất hữu ích.

I'm going for lunch with a colleague from another department.

Tôi sẽ đi ăn trưa với một đồng nghiệp từ bộ phận khác.

She shared her research findings with her colleagues at the conference.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

colleague - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어동료, 동업자
Englishcolleague
简体中文同事
繁體中文同事
日本語同僚
Tiếng Việtđồng nghiệp
Portuguêscolega
Françaiscollègue
DeutschKollege
Españolcolega
Монголхамт ажиллагч
Bahasa Indonesiarekan kerja
Bahasa Melayurakan sekerja
ไทยเพื่อนร่วมงาน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "colleague"

Câu hỏi thường gặp về colleague

colleague phát âm như thế nào?

colleague được phát âm là [/ˈkɒliːɡ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

colleague có nghĩa là gì?

colleague có nghĩa là "đồng nghiệp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

colleague thuộc cấp độ nào?

colleague là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với colleague không?

Ví dụ: "My colleague is very helpful." — mang nghĩa "đồng nghiệp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI