Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh collateral - tài sản thế chấp

collateral

/kəˈlætəɹəl/

Trung cấp

tài sản thế chấp

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Tài sản được thế chấp để đảm bảo khoản vay, sẽ bị tịch thu nếu không trả được nợ.

    "The bank required collateral for the loan."

tính từ
  • 1.

    Nằm cạnh nhau; thứ yếu hoặc phụ thuộc.

    "The bank required collateral for the loan."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The house served as collateral for the loan.

Ngôi nhà được dùng làm tài sản thế chấp cho khoản vay.

Do you have any collateral you can offer for a bigger loan?

Bạn có tài sản thế chấp nào có thể đưa ra cho một khoản vay lớn hơn không?

The explosion caused only collateral damage to nearby buildings.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

collateral - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어담보, 부수적인
Englishcollateral
简体中文抵押品
繁體中文抵押品
日本語担保
Tiếng Việttài sản thế chấp
Portuguêsgarantia
Françaisgarantie
DeutschSicherheit
Españolgarantía
Монголбарьцаа
Bahasa Indonesiajaminan
Bahasa Melayucagaran
ไทยหลักประกัน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "collateral"

Câu hỏi thường gặp về collateral

collateral phát âm như thế nào?

collateral được phát âm là [/kəˈlætəɹəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

collateral có nghĩa là gì?

collateral có nghĩa là "tài sản thế chấp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

collateral thuộc cấp độ nào?

collateral là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với collateral không?

Ví dụ: "The house served as collateral for the loan." — mang nghĩa "tài sản thế chấp".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI