coincidental
/ˈkəʊ.ɪn.sɪˌdɛn.tl̩/
ngẫu nhiên
📚 Nghĩa
- 1.
Xảy ra do sự trùng hợp ngẫu nhiên hoặc tình cờ.
"The fact that they both liked the same obscure band was purely coincidental."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
It was a coincidental meeting.
Đó là một cuộc gặp gỡ tình cờ.
What a coincidental discovery, finding that old book here!
Thật là một khám phá tình cờ, tìm thấy cuốn sách cũ đó ở đây!
The coincidental timing of their project launch was unfortunate.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
coincidental - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "coincidental"
Câu hỏi thường gặp về coincidental
coincidental phát âm như thế nào?
coincidental được phát âm là [/ˈkəʊ.ɪn.sɪˌdɛn.tl̩/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
coincidental có nghĩa là gì?
coincidental có nghĩa là "ngẫu nhiên". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
coincidental thuộc cấp độ nào?
coincidental là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với coincidental không?
Ví dụ: "It was a coincidental meeting." — mang nghĩa "ngẫu nhiên".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
