coincide
/ˌkoʊɪnˈsaɪd/
trùng khớp
📚 Nghĩa
- 1.
xảy ra cùng lúc hoặc cùng địa điểm.
"The two events coincide."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Our birthdays coincide every year.
Sinh nhật của chúng tôi trùng nhau mỗi năm.
I was surprised that his vacation plans coincided with mine.
Tôi ngạc nhiên vì kế hoạch nghỉ phép của anh ấy trùng với kế hoạch của tôi.
The research findings coincide with earlier studies.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
coincide - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "coincide"
Câu hỏi thường gặp về coincide
coincide phát âm như thế nào?
coincide được phát âm là [/ˌkoʊɪnˈsaɪd/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
coincide có nghĩa là gì?
coincide có nghĩa là "trùng khớp". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
coincide thuộc cấp độ nào?
coincide là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với coincide không?
Ví dụ: "Our birthdays coincide every year." — mang nghĩa "trùng khớp".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
