coherence
sự mạch lạc
📚 Nghĩa
- 1.
Tính chất mạch lạc, logic và nhất quán.
"The story lacked coherence."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The story lacked coherence.
Câu chuyện thiếu sự mạch lạc.
Can you please check the coherence of my argument?
Bạn có thể vui lòng kiểm tra sự mạch lạc trong lập luận của tôi không?
The software update improved the system's coherence.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
coherence - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "coherence"
Câu hỏi thường gặp về coherence
coherence phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc coherence.
coherence có nghĩa là gì?
coherence có nghĩa là "sự mạch lạc". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
coherence thuộc cấp độ nào?
coherence là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với coherence không?
Ví dụ: "The story lacked coherence." — mang nghĩa "sự mạch lạc".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
