cognizant
/ˈkɒnɪzənt/
nhận thức được
📚 Nghĩa
- 1.
Có kiến thức hoặc nhận thức về điều gì đó.
"He was cognizant of the risks involved."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She was cognizant of the risks involved.
Cô ấy nhận thức được những rủi ro liên quan.
Please be cognizant of your surroundings when you walk alone.
Hãy nhận thức về môi trường xung quanh khi bạn đi bộ một mình.
The committee was cognizant of the potential impact on the community.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cognizant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cognizant"
Câu hỏi thường gặp về cognizant
cognizant phát âm như thế nào?
cognizant được phát âm là [/ˈkɒnɪzənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cognizant có nghĩa là gì?
cognizant có nghĩa là "nhận thức được". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cognizant thuộc cấp độ nào?
cognizant là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với cognizant không?
Ví dụ: "She was cognizant of the risks involved." — mang nghĩa "nhận thức được".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
