Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cognitive - nhận thức

cognitive

/ˈkɒɡnɪtɪv/

Trung cấp

nhận thức

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Liên quan đến các quá trình tinh thần về nhận thức, trí nhớ, phán đoán và suy luận.

    "The study examined the cognitive effects of the drug."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This game improves your cognitive skills.

Trò chơi này cải thiện kỹ năng nhận thức của bạn.

I'm experiencing some cognitive fatigue after studying all day.

Tôi đang cảm thấy hơi mệt mỏi về nhận thức sau cả ngày học.

The research focuses on the cognitive development of young children.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cognitive - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어인지의
Englishcognitive
简体中文认知的
繁體中文認知的
日本語認知
Tiếng Việtnhận thức
Portuguêscognitivo
Françaiscognitif
Deutschkognitiv
Españolcognitivo
Монголтанин мэдэхүйн
Bahasa Indonesiakognitif
Bahasa Melayukognitif
ไทยการรู้คิด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cognitive"

Câu hỏi thường gặp về cognitive

cognitive phát âm như thế nào?

cognitive được phát âm là [/ˈkɒɡnɪtɪv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cognitive có nghĩa là gì?

cognitive có nghĩa là "nhận thức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cognitive thuộc cấp độ nào?

cognitive là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với cognitive không?

Ví dụ: "This game improves your cognitive skills." — mang nghĩa "nhận thức".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI