Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cognition - nhận thức

cognition

/kɒɡˈnɪʃən/

Nâng cao

nhận thức

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Quá trình tiếp thu và hiểu biết kiến thức thông qua suy nghĩ, kinh nghiệm và các giác quan; quá trình nhận biết.

    "The study of child development focuses on cognitive processes."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Childhood is a time of rapid cognitive development.

Thời thơ ấu là giai đoạn phát triển nhận thức nhanh chóng.

We are studying how music affects human cognition.

Chúng tôi đang nghiên cứu cách âm nhạc ảnh hưởng đến nhận thức của con người.

The patient showed some signs of impaired cognition after the injury.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cognition - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어인지
Englishcognition
简体中文认知
繁體中文認知
日本語認知
Tiếng Việtnhận thức
Portuguêscognição
Françaiscognition
DeutschKognition
Españolcognición
Монголтанин мэдэхүй
Bahasa Indonesiakognisi
Bahasa Melayukognisi
ไทยการรู้คิด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cognition"

Câu hỏi thường gặp về cognition

cognition phát âm như thế nào?

cognition được phát âm là [/kɒɡˈnɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cognition có nghĩa là gì?

cognition có nghĩa là "nhận thức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cognition thuộc cấp độ nào?

cognition là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với cognition không?

Ví dụ: "Childhood is a time of rapid cognitive development." — mang nghĩa "nhận thức".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI