coda
/ˈkəʊ.də/
phần kết
📚 Nghĩa
- 1.
Phần cuối cùng của một bản nhạc hoặc một chương nhạc, thường là phần được mở rộng thêm vào để kết thúc tác phẩm.
"The symphony concluded with a triumphant coda."
- 2.
Phần kết luận của một tác phẩm văn học, bài phát biểu hoặc sự kiện.
"The symphony concluded with a triumphant coda."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The song ended with a long coda.
Bài hát kết thúc bằng một đoạn coda dài.
Let's add a little coda to our presentation to summarize.
Hãy thêm một đoạn kết ngắn gọn cho bài thuyết trình của chúng ta để tóm tắt.
The film's ending felt like an unexpected coda to the main story.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
coda - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "coda"
Câu hỏi thường gặp về coda
coda phát âm như thế nào?
coda được phát âm là [/ˈkəʊ.də/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
coda có nghĩa là gì?
coda có nghĩa là "phần kết". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
coda thuộc cấp độ nào?
coda là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với coda không?
Ví dụ: "The song ended with a long coda." — mang nghĩa "phần kết".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
