cocky
/ˈkɔki/
tự mãn
📚 Nghĩa
- 1.
Có ý kiến quá cao về bản thân; tự mãn, ngạo mạn.
"He was so cocky after winning the championship."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Don't be so cocky; you haven't won the game yet.
Đừng kiêu ngạo như vậy; bạn vẫn chưa thắng trận đấu.
Her cocky attitude annoyed everyone in the office.
Thái độ kiêu ngạo của cô ấy làm phiền mọi người trong văn phòng.
He learned a lesson after his cocky predictions proved wrong.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cocky - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về cocky
cocky phát âm như thế nào?
cocky được phát âm là [/ˈkɔki/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cocky có nghĩa là gì?
cocky có nghĩa là "tự mãn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cocky thuộc cấp độ nào?
cocky là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với cocky không?
Ví dụ: "Don't be so cocky; you haven't won the game yet." — mang nghĩa "tự mãn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
