Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh coalition - liên minh

coalition

/koʊəˈlɪʃən/

Trung cấp

liên minh

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự liên kết tạm thời của các đảng phái, tổ chức hoặc quốc gia vì một mục đích chung.

    "The two parties formed a coalition to win the election."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The parties formed a coalition to win.

Các đảng đã thành lập một liên minh để giành chiến thắng.

We need to build a strong coalition of support for this project.

Chúng ta cần xây dựng một liên minh hỗ trợ mạnh mẽ cho dự án này.

The research team formed a coalition with scientists from other universities.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

coalition - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어연합
Englishcoalition
简体中文联盟
繁體中文聯盟
日本語連合
Tiếng Việtliên minh
Portuguêscoligação
Françaiscoalition
DeutschKoalition
Españolcoalición
Монголэсрэл
Bahasa Indonesiakoalisi
Bahasa Melayupakatan
ไทยพันธมิตร

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "coalition"

Câu hỏi thường gặp về coalition

coalition phát âm như thế nào?

coalition được phát âm là [/koʊəˈlɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

coalition có nghĩa là gì?

coalition có nghĩa là "liên minh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

coalition thuộc cấp độ nào?

coalition là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với coalition không?

Ví dụ: "The parties formed a coalition to win." — mang nghĩa "liên minh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI