coalesce
/kəʊ.əˈlɛs/
hợp nhất
📚 Nghĩa
- 1.
Các yếu tố riêng lẻ kết hợp lại thành một thực thể duy nhất.
"The individual groups will coalesce into one large organization."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Ideas began to coalesce into a plan.
Những ý tưởng bắt đầu hợp nhất thành một kế hoạch.
Let's wait for everyone to arrive and then we can coalesce.
Hãy đợi mọi người đến rồi chúng ta có thể tập hợp lại.
The research team's findings will coalesce into a final report.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
coalesce - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "coalesce"
Câu hỏi thường gặp về coalesce
coalesce phát âm như thế nào?
coalesce được phát âm là [/kəʊ.əˈlɛs/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
coalesce có nghĩa là gì?
coalesce có nghĩa là "hợp nhất". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
coalesce thuộc cấp độ nào?
coalesce là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với coalesce không?
Ví dụ: "Ideas began to coalesce into a plan." — mang nghĩa "hợp nhất".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
