clout
/klʌʊt/
tầm ảnh hưởng
📚 Nghĩa
- 1.
Sức mạnh hoặc ảnh hưởng, đặc biệt trong lĩnh vực chính trị.
"He has the clout to get things done."
- 1.
Đánh hoặc đấm.
"He has the clout to get things done."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She has a lot of clout in the fashion industry.
Cô ấy có rất nhiều ảnh hưởng trong ngành thời trang.
If you want this deal to go through, you need to use your clout.
Nếu bạn muốn giao dịch này thành công, bạn cần sử dụng tầm ảnh hưởng của mình.
The new manager quickly gained clout with the board of directors.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
clout - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "clout"
Câu hỏi thường gặp về clout
clout phát âm như thế nào?
clout được phát âm là [/klʌʊt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
clout có nghĩa là gì?
clout có nghĩa là "tầm ảnh hưởng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
clout thuộc cấp độ nào?
clout là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với clout không?
Ví dụ: "She has a lot of clout in the fashion industry." — mang nghĩa "tầm ảnh hưởng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
