Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cloistered - tu viện

cloistered

Nâng cao

tu viện

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Sống ẩn dật, tách biệt với thế giới.

    "She lived a cloistered life in the convent."

động từ
  • 1.

    Tự giam mình hoặc như thể trong một tu viện.

    "He cloistered himself away from society."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

She lived a cloistered life in the mountains.

Cô ấy sống một cuộc đời ẩn dật trên núi.

He felt cloistered away from the real world.

Anh ấy cảm thấy bị tách biệt khỏi thế giới thực.

The artist preferred a cloistered studio to busy city life.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cloistered - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어수도 생활을 하는, 은둔한
Englishcloistered
简体中文隐居的
繁體中文隱居的
日本語隠遁した
Tiếng Việttu viện
Portuguêsrecluso
Françaiscloîtré
Deutschzurückgezogen
Españolrecluido
Монголхийдийн
Bahasa Indonesiaterpencil
Bahasa Melayuberkhalwat
ไทยสันโดษ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cloistered"

Câu hỏi thường gặp về cloistered

cloistered phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc cloistered.

cloistered có nghĩa là gì?

cloistered có nghĩa là "tu viện". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cloistered thuộc cấp độ nào?

cloistered là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với cloistered không?

Ví dụ: "She lived a cloistered life in the mountains." — mang nghĩa "tu viện".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI