clinch
/klɪntʃ/
chốt hạ
📚 Nghĩa
- 1.
Đảm bảo hoặc hoàn tất một điều gì đó (thỏa thuận, hợp đồng, chiến thắng, v.v.).
"The final goal will clinch the victory."
- 2.
Nắm chặt (như nắm đấm).
"He clenched his fist in anger."
- 1.
Một phương pháp hoặc thiết bị để cố định mọi thứ lại với nhau một cách chắc chắn.
"The wall was held together by a metal clinch."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
She managed to clinch the deal.
Cô ấy đã xoay sở để chốt giao dịch.
Our team really clinched the victory with that last-minute goal.
Đội của chúng ta đã thực sự giành chiến thắng với bàn thắng vào phút chót đó.
He had to clinch his jaw to stop himself from shouting.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
clinch - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "clinch"
Câu hỏi thường gặp về clinch
clinch phát âm như thế nào?
clinch được phát âm là [/klɪntʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
clinch có nghĩa là gì?
clinch có nghĩa là "chốt hạ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
clinch thuộc cấp độ nào?
clinch là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với clinch không?
Ví dụ: "She managed to clinch the deal." — mang nghĩa "chốt hạ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
