Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh climatology - khí hậu học

climatology

Nâng cao

khí hậu học

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Khoa học nghiên cứu về khí hậu, các hiện tượng khí hậu và nguyên nhân của chúng.

    "The study of climatology is crucial for understanding long-term weather patterns."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Climatology helps us understand weather patterns.

Khí hậu học giúp chúng ta hiểu các kiểu thời tiết.

She is studying climatology to predict future climate changes.

Cô ấy đang nghiên cứu khí hậu học để dự đoán những thay đổi khí hậu trong tương lai.

The research paper focused on the climatology of the polar regions.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

climatology - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어기후학
Englishclimatology
简体中文气候学
繁體中文氣候學
日本語気候学
Tiếng Việtkhí hậu học
Portuguêsclimatologia
Françaisclimatologie
DeutschKlimatologie
Españolclimatología
Монголцаг уурын судлал
Bahasa Indonesiaklimatologi
Bahasa Melayuklimatologi
ไทยวิทยาศาสตร์ภูมิอากาศ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "climatology"

Câu hỏi thường gặp về climatology

climatology phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc climatology.

climatology có nghĩa là gì?

climatology có nghĩa là "khí hậu học". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

climatology thuộc cấp độ nào?

climatology là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với climatology không?

Ví dụ: "Climatology helps us understand weather patterns." — mang nghĩa "khí hậu học".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI