Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh clientele - khách hàng quen

clientele

/klaɪ.n̩ˈtɛl/

Nâng cao

khách hàng quen

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Những khách hàng hoặc nhóm khách hàng thường xuyên lui tới một địa điểm hoặc dịch vụ.

    "The restaurant is known for its discerning clientele."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The cafe has a very loyal clientele.

Quán cà phê có một lượng khách hàng quen thuộc rất trung thành.

The new restaurant is trying to attract a younger clientele.

Nhà hàng mới đang cố gắng thu hút một lượng khách hàng trẻ hơn.

The gallery's sophisticated clientele appreciates fine art.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

clientele - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어고객층
Englishclientele
简体中文顾客群体
繁體中文顧客群
日本語顧客層
Tiếng Việtkhách hàng quen
Portuguêsclientela
Françaisclientèle
DeutschStammkunden
Españolclientela
Монголүйлчлүүлэгчид
Bahasa Indonesiapelanggan
Bahasa Melayupelanggan
ไทยลูกค้าประจำ

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "clientele"

Câu hỏi thường gặp về clientele

clientele phát âm như thế nào?

clientele được phát âm là [/klaɪ.n̩ˈtɛl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

clientele có nghĩa là gì?

clientele có nghĩa là "khách hàng quen". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

clientele thuộc cấp độ nào?

clientele là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với clientele không?

Ví dụ: "The cafe has a very loyal clientele." — mang nghĩa "khách hàng quen".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI