cliche
/kliˈʃeɪ/
lời sáo rỗng
📚 Nghĩa
- 1.
Điều đã được sử dụng quá thường xuyên hoặc đã bị sử dụng sai ngữ cảnh ban đầu, đến nỗi nó đã mất đi tác động và ý nghĩa ban đầu, đặc biệt là một cụm từ hoặc cách diễn đạt.
"The movie's plot was full of tired clichés."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That phrase is a bit of a cliche.
Cụm từ đó hơi sáo rỗng.
I'm tired of hearing the same old cliches about success.
Tôi mệt mỏi khi nghe những sáo rỗng cũ rích về thành công.
The marketing team avoided using any cliches in their new slogan.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
cliche - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cliche"
Câu hỏi thường gặp về cliche
cliche phát âm như thế nào?
cliche được phát âm là [/kliˈʃeɪ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
cliche có nghĩa là gì?
cliche có nghĩa là "lời sáo rỗng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
cliche thuộc cấp độ nào?
cliche là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với cliche không?
Ví dụ: "That phrase is a bit of a cliche." — mang nghĩa "lời sáo rỗng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
