Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh clerisy - giới trí thức

clerisy

/ˈklɛɹɪsi/

Nâng cao

giới trí thức

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Một nhóm nhỏ những người có học thức và văn hóa cao, khác biệt với đại chúng.

    "The clerisy, the educated elite, were the only ones who could read."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The clerisy often guides public opinion.

Giới trí thức thường dẫn dắt dư luận.

She felt out of place among the intellectual clerisy.

Cô ấy cảm thấy lạc lõng giữa giới trí thức.

The university's legacy is built on its distinguished clerisy.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

clerisy - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어교양인, 지식인 계층
Englishclerisy
简体中文文人阶层
繁體中文知識分子階層
日本語知識人
Tiếng Việtgiới trí thức
Portuguêseruditos
Françaisclérigos
DeutschGelehrte
Españolintelectuales
Монголэрдэмтэд
Bahasa Indonesiakaum terpelajar
Bahasa Melayugolongan cerdik pandai
ไทยปัญญาชน

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "clerisy"

Câu hỏi thường gặp về clerisy

clerisy phát âm như thế nào?

clerisy được phát âm là [/ˈklɛɹɪsi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

clerisy có nghĩa là gì?

clerisy có nghĩa là "giới trí thức". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

clerisy thuộc cấp độ nào?

clerisy là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với clerisy không?

Ví dụ: "The clerisy often guides public opinion." — mang nghĩa "giới trí thức".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI