Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh clemency - lòng khoan dung

clemency

/ˈklɛ.mən.si/

Nâng cao

lòng khoan dung

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Sự tỏ lòng khoan dung hoặc nhân từ, đặc biệt là đối với người phạm tội hoặc kẻ thù.

    "The king showed clemency to the rebels."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The judge showed clemency to the young offender.

Thẩm phán đã thể hiện lòng khoan dung với người phạm tội trẻ tuổi.

We are asking the governor for clemency in this difficult case.

Chúng tôi đang xin thống đốc thể hiện lòng khoan dung trong vụ án khó khăn này.

The historical records mention the king's clemency towards his defeated enemies.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

clemency - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어관용, 자비
Englishclemency
简体中文宽容
繁體中文寬容
日本語慈悲
Tiếng Việtlòng khoan dung
Portuguêsclemência
Françaisclémence
DeutschMilde
Españolclemencia
Монголэнэрэл
Bahasa Indonesiabelas kasih
Bahasa Melayubelas kasihan
ไทยความเมตตาปรานี

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "clemency"

Câu hỏi thường gặp về clemency

clemency phát âm như thế nào?

clemency được phát âm là [/ˈklɛ.mən.si/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

clemency có nghĩa là gì?

clemency có nghĩa là "lòng khoan dung". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

clemency thuộc cấp độ nào?

clemency là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với clemency không?

Ví dụ: "The judge showed clemency to the young offender." — mang nghĩa "lòng khoan dung".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI