Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh cleave - chẻ, dính

cleave

/kliːv/

Nâng cao

chẻ, dính

📚 Nghĩa

động từ
  • 1.

    chẻ hoặc tách vật gì đó bằng vật sắc nhọn

    "He cleaved the log with an axe."

  • 2.

    dính chặt vào

    "He cleaved to his principles."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The knife will cleave the wood.

Dao sẽ chẻ khúc gỗ.

She tried to cleave to her principles even when it was difficult.

Cô ấy đã cố gắng bám lấy nguyên tắc của mình ngay cả khi khó khăn.

The geological fault caused the land to cleave.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

cleave - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어쪼개다, 쪼개짐
Englishsplit, adhere
简体中文劈开, 粘合
繁體中文劈開, 黏合
日本語割る, 붙다
Tiếng Việtchẻ, dính
Portuguêsrachar, aderir
Françaisfendre, adhérer
Deutschspalten, anhaften
Españolhendir, adherir
Монголхагалах, наалдах
Bahasa Indonesiamembelah, melekat
Bahasa Melayumemecah, melekat
ไทยแยก, ติด

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "cleave"

Câu hỏi thường gặp về cleave

cleave phát âm như thế nào?

cleave được phát âm là [/kliːv/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

cleave có nghĩa là gì?

cleave có nghĩa là "chẻ, dính". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

cleave thuộc cấp độ nào?

cleave là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với cleave không?

Ví dụ: "The knife will cleave the wood." — mang nghĩa "chẻ, dính".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI