
clearance
dọn dẹp, giấy phép
📚 Nghĩa
- 1.
Hành động dọn dẹp hoặc sắp xếp một thứ gì đó, hoặc không gian đã được dọn dẹp.
"Make sure there is enough clearance for the doors to open."
- 2.
Sự cho phép hoặc chấp thuận để làm điều gì đó hoặc đi qua.
"Make sure there is enough clearance for the doors to open."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
We need to get clearance for the event.
Chúng ta cần xin phép cho sự kiện.
Please ensure there is enough clearance for the truck to pass.
Vui lòng đảm bảo có đủ khoảng trống cho xe tải đi qua.
The store is having a big clearance sale on winter clothes.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
clearance - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "clearance"
Câu hỏi thường gặp về clearance
clearance phát âm như thế nào?
Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc clearance.
clearance có nghĩa là gì?
clearance có nghĩa là "dọn dẹp, giấy phép". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
clearance thuộc cấp độ nào?
clearance là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với clearance không?
Ví dụ: "We need to get clearance for the event." — mang nghĩa "dọn dẹp, giấy phép".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
