Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh classified - đã phân loại

classified

Trung cấp

đã phân loại

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Được xếp hạng hoặc phân loại để thông tin, tài liệu, v.v. không được công khai cho công chúng mà chỉ dành cho những người nhất định.

    "classified information"

động từ
  • 1.

    Hành động xếp hạng hoặc phân loại sự vật hoặc thông tin theo các tiêu chí nhất định.

    "They classified the documents as top secret."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

This document is classified.

Tài liệu này đã được phân loại.

Don't share that information; it's classified.

Đừng chia sẻ thông tin đó; nó đã được phân loại.

The research data was classified to protect patient privacy.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

classified - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어기밀의, 분류된
Englishclassified
简体中文机密的
繁體中文機密的
日本語機密の
Tiếng Việtđã phân loại
Portuguêsclassificado
Françaisclassifié
Deutschklassifiziert
Españolclasificado
Монголангилсан
Bahasa Indonesiaterklasifikasi
Bahasa Melayudiklasifikasikan
ไทยที่ถูกจัดประเภท

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "classified"

Câu hỏi thường gặp về classified

classified phát âm như thế nào?

Nhấn nút phát âm ở đầu trang để nghe cách đọc classified.

classified có nghĩa là gì?

classified có nghĩa là "đã phân loại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

classified thuộc cấp độ nào?

classified là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với classified không?

Ví dụ: "This document is classified." — mang nghĩa "đã phân loại".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI