Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh classification - phân loại

classification

/ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/

Trung cấp

phân loại

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động hoặc quá trình phân loại một thứ gì đó hoặc ai đó vào một nhóm cụ thể.

    "the classification of animals and plants"

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The classification of these items is simple.

Việc phân loại các món đồ này thật đơn giản.

Can you help me with the classification of these documents?

Bạn có thể giúp tôi phân loại những tài liệu này không?

The scientific classification of plants is complex.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

classification - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어분류
Englishclassification
简体中文分类
繁體中文分類
日本語分類
Tiếng Việtphân loại
Portuguêsclassificação
Françaisclassification
DeutschKlassifizierung
Españolclasificación
Монголангилал
Bahasa Indonesiaklasifikasi
Bahasa Melayupengelasan
ไทยการจำแนกประเภท

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "classification"

Câu hỏi thường gặp về classification

classification phát âm như thế nào?

classification được phát âm là [/ˌklæsɪfɪˈkeɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

classification có nghĩa là gì?

classification có nghĩa là "phân loại". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

classification thuộc cấp độ nào?

classification là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với classification không?

Ví dụ: "The classification of these items is simple." — mang nghĩa "phân loại".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI