classic
/ˈklæ.sɪk/
kinh điển
📚 Nghĩa
- 1.
Một ví dụ hoàn hảo hoặc nguyên mẫu của một phong cách.
"A perfect example of classic literature, classic music"
- 1.
Thuộc hạng cao nhất hoặc địa vị trong văn học hoặc nghệ thuật.
"A perfect example of classic literature, classic music"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
This vintage car is a true classic, admired by many.
Chiếc xe cổ điển này là một tác phẩm kinh điển đích thực, được nhiều người ngưỡng mộ.
Her style is timeless and considered a classic.
Phong cách của cô ấy vượt thời gian và được coi là một tác phẩm kinh điển.
That movie is a classic, everyone should watch it.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
classic - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "classic"
Câu hỏi thường gặp về classic
classic phát âm như thế nào?
classic được phát âm là [/ˈklæ.sɪk/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
classic có nghĩa là gì?
classic có nghĩa là "kinh điển". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
classic thuộc cấp độ nào?
classic là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với classic không?
Ví dụ: "This vintage car is a true classic, admired by many." — mang nghĩa "kinh điển".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
