Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh clarification - làm rõ

clarification

/ˌklæɹɪfɪˈkeɪʃən/

Trung cấp

làm rõ

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Hành động hoặc quá trình làm cho điều gì đó rõ ràng hoặc dễ hiểu hơn.

    "You may need to request further clarification after a complex explanation."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Can you offer some clarification on this?

Bạn có thể làm rõ thêm về vấn đề này không?

I need clarification about the meeting time.

Tôi cần làm rõ về thời gian cuộc họp.

The report requires further clarification on the financial figures.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

clarification - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어명확화
Englishclarification
简体中文澄清
繁體中文澄清
日本語明確化
Tiếng Việtlàm rõ
Portuguêsesclarecimento
Françaisclarification
DeutschKlärung
Españolaclaración
Монголтодруулга
Bahasa Indonesiaklarifikasi
Bahasa Melayupenjelasan
ไทยการชี้แจง

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "clarification"

Câu hỏi thường gặp về clarification

clarification phát âm như thế nào?

clarification được phát âm là [/ˌklæɹɪfɪˈkeɪʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

clarification có nghĩa là gì?

clarification có nghĩa là "làm rõ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

clarification thuộc cấp độ nào?

clarification là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với clarification không?

Ví dụ: "Can you offer some clarification on this?" — mang nghĩa "làm rõ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI