Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh clairvoyant - nhà tiên tri

clairvoyant

/ˌklɛəˈvɔɪ.ənt/

Nâng cao

nhà tiên tri

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Người có khả năng nhìn thấy những điều mà các giác quan thông thường không thể phát hiện.

    "She claimed to be a clairvoyant who could see the future."

tính từ
  • 1.

    Có hoặc thể hiện khả năng nhận thức những điều vượt ra ngoài các giác quan thông thường.

    "She claimed to be a clairvoyant who could see the future."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

Some people claim to be clairvoyant.

Một số người tuyên bố mình là người có khả năng ngoại cảm.

My aunt is a bit of a clairvoyant; she often guesses what I'm thinking.

Dì tôi giống người có khả năng ngoại cảm lắm; bà ấy thường đoán được tôi đang nghĩ gì.

The detective consulted a clairvoyant to help solve the mysterious disappearance.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

clairvoyant - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어천리안
Englishclairvoyant
简体中文千里眼
繁體中文千里眼
日本語透視能力者
Tiếng Việtnhà tiên tri
Portuguêsclarividente
Françaisclairvoyant
DeutschHellseher
Españolclarividente
Монголтэнгэрийн хараатай
Bahasa Indonesiaparanormal
Bahasa Melayuparanormal
ไทยผู้หยั่งรู้

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "clairvoyant"

Câu hỏi thường gặp về clairvoyant

clairvoyant phát âm như thế nào?

clairvoyant được phát âm là [/ˌklɛəˈvɔɪ.ənt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

clairvoyant có nghĩa là gì?

clairvoyant có nghĩa là "nhà tiên tri". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

clairvoyant thuộc cấp độ nào?

clairvoyant là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với clairvoyant không?

Ví dụ: "Some people claim to be clairvoyant." — mang nghĩa "nhà tiên tri".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI