citation
/ˌsaɪˈteɪ.ʃən/
trích dẫn
📚 Nghĩa
- 1.
Thông báo hoặc trát đòi do tòa án hoặc cơ quan chính thức ban hành yêu cầu một người phải có mặt.
"He received a citation to appear in court."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
He received a parking citation.
Anh ấy đã nhận được một giấy phạt đỗ xe.
The professor gave me a citation for my research paper.
Giáo sư đã trích dẫn bài nghiên cứu của tôi.
A legal citation is required for that document.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
citation - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "citation"
Câu hỏi thường gặp về citation
citation phát âm như thế nào?
citation được phát âm là [/ˌsaɪˈteɪ.ʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
citation có nghĩa là gì?
citation có nghĩa là "trích dẫn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
citation thuộc cấp độ nào?
citation là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với citation không?
Ví dụ: "He received a parking citation." — mang nghĩa "trích dẫn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
