circumspect
/ˈsɜː.kəm.spɛkt/
thận trọng
📚 Nghĩa
- 1.
Cẩn thận và không muốn mạo hiểm; dè dặt trong lời nói hoặc hành động.
"Make sure you are circumspect about any decisions you make."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Be circumspect when making important decisions.
Hãy thận trọng khi đưa ra các quyết định quan trọng.
He was always very circumspect about discussing his personal life.
Anh ấy luôn rất thận trọng khi thảo luận về đời sống cá nhân của mình.
The company takes a circumspect approach to new investments.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
circumspect - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "circumspect"
Câu hỏi thường gặp về circumspect
circumspect phát âm như thế nào?
circumspect được phát âm là [/ˈsɜː.kəm.spɛkt/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
circumspect có nghĩa là gì?
circumspect có nghĩa là "thận trọng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
circumspect thuộc cấp độ nào?
circumspect là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với circumspect không?
Ví dụ: "Be circumspect when making important decisions." — mang nghĩa "thận trọng".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
