Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh circumlocution - lối nói vòng

circumlocution

/ˌsɜːkəmləˈkjuːʃən/

Nâng cao

lối nói vòng

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Cách nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề, hoặc sử dụng nhiều từ hơn cần thiết để diễn đạt một ý tưởng.

    "His circumlocution was a clear sign he was hiding something."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His answer was full of circumlocution.

Câu trả lời của anh ấy đầy những lời nói vòng vo.

I dislike his circumlocution when he tries to avoid the question.

Tôi không thích cách nói vòng vo của anh ấy khi anh ấy cố gắng tránh câu hỏi.

The report avoided any direct criticism through careful circumlocution.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

circumlocution - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어우회적 표현
Englishcircumlocution
简体中文迂回语
繁體中文迂迴語
日本語遠回しな言い方
Tiếng Việtlối nói vòng
Portuguêsrodeio de palavras
Françaispériphrase
DeutschUmschreibung
Españolrodeos de palabras
Монголтойронгуй хэлц
Bahasa Indonesiapenyampaian berputar
Bahasa Melayupenyampaian berputar
ไทยการพูดอ้อมค้อม

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "circumlocution"

Câu hỏi thường gặp về circumlocution

circumlocution phát âm như thế nào?

circumlocution được phát âm là [/ˌsɜːkəmləˈkjuːʃən/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

circumlocution có nghĩa là gì?

circumlocution có nghĩa là "lối nói vòng". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

circumlocution thuộc cấp độ nào?

circumlocution là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với circumlocution không?

Ví dụ: "His answer was full of circumlocution." — mang nghĩa "lối nói vòng".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI