circle
/ˈsɜːrkl/
vòng tròn; nhóm bạn
📚 Nghĩa
- 1.
Hình tròn dẹt hoặc nhóm người chung sở thích.
"Draw a circle on the paper."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
Draw a circle on the paper.
Hãy vẽ một hình tròn lên giấy.
We sat in a circle to talk.
Chúng tôi ngồi thành vòng tròn để nói chuyện.
She has a close circle of friends.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
circle - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Câu hỏi thường gặp về circle
circle phát âm như thế nào?
circle được phát âm là [/ˈsɜːrkl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
circle có nghĩa là gì?
circle có nghĩa là "vòng tròn; nhóm bạn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
circle thuộc cấp độ nào?
circle là từ ở cấp độ Mới bắt đầu.
Có câu ví dụ nào với circle không?
Ví dụ: "Draw a circle on the paper." — mang nghĩa "vòng tròn; nhóm bạn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
