churlish
/ˈtʃɜːlɪʃ/
thô lỗ
📚 Nghĩa
- 1.
Thô lỗ và không thân thiện, không xem xét cảm xúc của người khác.
"He made a churlish remark about her new dress."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His churlish remark ruined the mood.
Lời nhận xét thô lỗ của anh ấy đã phá hỏng tâm trạng.
It was churlish of you to refuse such a kind offer.
Bạn thật thô lỗ khi từ chối một lời đề nghị tử tế như vậy.
The manager's churlish response to the complaint was unacceptable.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
churlish - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "churlish"
Câu hỏi thường gặp về churlish
churlish phát âm như thế nào?
churlish được phát âm là [/ˈtʃɜːlɪʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
churlish có nghĩa là gì?
churlish có nghĩa là "thô lỗ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
churlish thuộc cấp độ nào?
churlish là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với churlish không?
Ví dụ: "His churlish remark ruined the mood." — mang nghĩa "thô lỗ".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
