Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh churlish - thô lỗ

churlish

/ˈtʃɜːlɪʃ/

Nâng cao

thô lỗ

📚 Nghĩa

tính từ
  • 1.

    Thô lỗ và không thân thiện, không xem xét cảm xúc của người khác.

    "He made a churlish remark about her new dress."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His churlish remark ruined the mood.

Lời nhận xét thô lỗ của anh ấy đã phá hỏng tâm trạng.

It was churlish of you to refuse such a kind offer.

Bạn thật thô lỗ khi từ chối một lời đề nghị tử tế như vậy.

The manager's churlish response to the complaint was unacceptable.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

churlish - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어비열한, 야비한
Englishchurlish
简体中文粗鲁的
繁體中文粗魯的
日本語無礼な
Tiếng Việtthô lỗ
Portuguêsgrosseiro
Françaisgrossier
Deutschunhöflich
Españolgrosero
Монгол бүдүүлэг
Bahasa Indonesiakasar
Bahasa Melayukurang ajar
ไทยหยาบคาย

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "churlish"

Câu hỏi thường gặp về churlish

churlish phát âm như thế nào?

churlish được phát âm là [/ˈtʃɜːlɪʃ/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

churlish có nghĩa là gì?

churlish có nghĩa là "thô lỗ". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

churlish thuộc cấp độ nào?

churlish là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với churlish không?

Ví dụ: "His churlish remark ruined the mood." — mang nghĩa "thô lỗ".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI