chimerical
/kɪˈmɛɹɪkəl/
huyền ảo
📚 Nghĩa
- 1.
rất giàu trí tưởng tượng nhưng không thực tế
"a chimerical pursuit"
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
That idea sounds rather chimerical.
Ý tưởng đó nghe có vẻ khá là ảo tưởng.
He pursued a chimerical dream of becoming a movie star overnight.
Anh ấy theo đuổi giấc mơ ảo tưởng trở thành ngôi sao điện ảnh chỉ sau một đêm.
The research proposal was dismissed as too chimerical for funding.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
chimerical - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "chimerical"
Câu hỏi thường gặp về chimerical
chimerical phát âm như thế nào?
chimerical được phát âm là [/kɪˈmɛɹɪkəl/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
chimerical có nghĩa là gì?
chimerical có nghĩa là "huyền ảo". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
chimerical thuộc cấp độ nào?
chimerical là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với chimerical không?
Ví dụ: "That idea sounds rather chimerical." — mang nghĩa "huyền ảo".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
