chicanery
/ʃɪˈkeɪn(ə)ɹi/
thủ đoạn
📚 Nghĩa
- 1.
Sự lừa gạt hoặc mánh khóe, đặc biệt là bằng cách sử dụng lời lẽ khéo léo.
"The lawyer's chicanery was evident in his convoluted arguments."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
His constant chicanery finally got him fired.
Sự gian lận liên tục của anh ta cuối cùng đã khiến anh ta bị sa thải.
We suspected some chicanery when the numbers didn't add up.
Chúng tôi nghi ngờ có một số thủ đoạn khi các con số không khớp.
The legal team uncovered the opponent's chicanery in court.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
chicanery - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "chicanery"
Câu hỏi thường gặp về chicanery
chicanery phát âm như thế nào?
chicanery được phát âm là [/ʃɪˈkeɪn(ə)ɹi/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
chicanery có nghĩa là gì?
chicanery có nghĩa là "thủ đoạn". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
chicanery thuộc cấp độ nào?
chicanery là từ ở cấp độ Nâng cao.
Có câu ví dụ nào với chicanery không?
Ví dụ: "His constant chicanery finally got him fired." — mang nghĩa "thủ đoạn".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
