Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh chauvinism - chủ nghĩa sô vanh

chauvinism

/ˈʃəʊ.və.nɪ.zəm/

Nâng cao

chủ nghĩa sô vanh

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    Niềm tin yêu nước thái quá hoặc chủ nghĩa dân tộc hiếu chiến, cho rằng quốc gia hoặc nhóm của mình vượt trội hơn những nhóm khác.

    "His chauvinism made him intolerant of other cultures."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

His national chauvinism was tiresome.

Chủ nghĩa dân tộc cực đoan của anh ấy thật khó chịu.

We need to avoid any kind of gender chauvinism in the workplace.

Chúng ta cần tránh mọi hình thức phân biệt giới tính trong công sở.

He was accused of cultural chauvinism for dismissing other traditions.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

chauvinism - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어맹목적 애국심
Englishchauvinism
简体中文沙文主义
繁體中文沙文主義
日本語排外主義
Tiếng Việtchủ nghĩa sô vanh
Portuguêschauvinismo
Françaischauvinisme
DeutschChauvinismus
Españolchovinismo
Монголшовинизм
Bahasa Indonesiachauvinisme
Bahasa Melayuchauvinisme
ไทยลัทธิชัวงกิสต์

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "chauvinism"

Câu hỏi thường gặp về chauvinism

chauvinism phát âm như thế nào?

chauvinism được phát âm là [/ˈʃəʊ.və.nɪ.zəm/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

chauvinism có nghĩa là gì?

chauvinism có nghĩa là "chủ nghĩa sô vanh". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

chauvinism thuộc cấp độ nào?

chauvinism là từ ở cấp độ Nâng cao.

Có câu ví dụ nào với chauvinism không?

Ví dụ: "His national chauvinism was tiresome." — mang nghĩa "chủ nghĩa sô vanh".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI