chastise
/tʃæˈstaɪz/
khiển trách
📚 Nghĩa
- 1.
trách mắng nghiêm khắc
"The teacher chastised the student for talking in class."
Ghi nhớ từ này mãi mãi
Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học
💬 Ví dụ
The teacher had to chastise the noisy students.
Cô giáo đã phải quở trách những học sinh nghịch ngợm.
He was chastised by his boss for being late again.
Anh ấy đã bị sếp khiển trách vì đi muộn lần nữa.
The judge did not chastise the defendant but offered advice.
...
Còn nhiều ví dụ hơn
Đăng ký để xem tất cả ví dụ
Đăng nhập để gửi phản hồi
Chia sẻ từ này
🎯 Cách học từ này hiệu quả
Thêm vào danh sách từ vựng
Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu
Học qua hình ảnh AI
Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan
Luyện phát âm
Luyện phát âm chính xác với TTS
Sử dụng trong câu ví dụ
Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế
chastise - bản dịch sang 14 ngôn ngữ
Các từ nên học cùng nhau
Bộ sưu tập từ vựng có chứa "chastise"
Câu hỏi thường gặp về chastise
chastise phát âm như thế nào?
chastise được phát âm là [/tʃæˈstaɪz/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.
chastise có nghĩa là gì?
chastise có nghĩa là "khiển trách". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.
chastise thuộc cấp độ nào?
chastise là từ ở cấp độ Trung cấp.
Có câu ví dụ nào với chastise không?
Ví dụ: "The teacher had to chastise the noisy students." — mang nghĩa "khiển trách".
Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth
Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.
Học với hình AI
Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.
Ôn thông minh SRS
Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.
Luyện từ ngẫu nhiên
Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.
"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI
