Smoveth
← Quay lại danh sách từ
Hình ảnh charter - hiến chương

charter

/ˈt͡ʃɑːtə/

Trung cấp

hiến chương

📚 Nghĩa

danh từ
  • 1.

    văn bản pháp lý thành lập tổ chức

    "The company was founded by a royal charter."

động từ
  • 1.

    cấp hiến chương cho

    "The company was founded by a royal charter."

Ghi nhớ từ này mãi mãi

Thêm vào sổ từ vựng Smoveth để ôn tập khoa học

🧠Ôn tập lặp lại khoa học
🎨Hình ảnh AI giúp ghi nhớ trực quan
📊Theo dõi tiến độ học tập

💬 Ví dụ

The club has its own charter.

Câu lạc bộ có điều lệ riêng.

We need to review the company's charter before the meeting.

Chúng ta cần xem lại điều lệ công ty trước cuộc họp.

The government granted a charter to the new university.

...

Còn nhiều ví dụ hơn

Đăng ký để xem tất cả ví dụ

Đăng nhập để gửi phản hồi

Chia sẻ từ này

🎯 Cách học từ này hiệu quả

📖

Thêm vào danh sách từ vựng

Thuật toán SRS hướng dẫn bạn ôn tập vào thời điểm tối ưu

🎨

Học qua hình ảnh AI

Ghi nhớ nghĩa từ bằng hình ảnh trực quan

🔊

Luyện phát âm

Luyện phát âm chính xác với TTS

📝

Sử dụng trong câu ví dụ

Sử dụng từ trong ngữ cảnh thực tế

charter - bản dịch sang 14 ngôn ngữ

한국어헌장, 규약
Englishcharter
简体中文宪章
繁體中文憲章
日本語憲章
Tiếng Việthiến chương
Portuguêscarta
Françaischarte
DeutschCharta
Españolcarta
Монголхартия
Bahasa Indonesiapiagam
Bahasa Melayupiagam
ไทยกฎบัตร

Bộ sưu tập từ vựng có chứa "charter"

Câu hỏi thường gặp về charter

charter phát âm như thế nào?

charter được phát âm là [/ˈt͡ʃɑːtə/]. Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của người bản xứ trên Smoveth.

charter có nghĩa là gì?

charter có nghĩa là "hiến chương". Xem các nghĩa và ví dụ chi tiết ở phần trên của trang.

charter thuộc cấp độ nào?

charter là từ ở cấp độ Trung cấp.

Có câu ví dụ nào với charter không?

Ví dụ: "The club has its own charter." — mang nghĩa "hiến chương".

Làm chủ tiếng Anh cùng Smoveth

Học từ này với hình ảnh AI và ghi nhớ nhờ ôn tập khoa học.

  • Học với hình AI

    Ghi nhớ trực quan với ảnh AI cho mỗi từ.

  • Ôn thông minh SRS

    Chuyển từ vựng vào bộ nhớ dài hạn nhờ lặp lại ngắt quãng.

  • Luyện từ ngẫu nhiên

    Luyện tập tự do với từ ngẫu nhiên theo trình độ.

"Dần dần bắt đầu hiểu ra thật kỳ diệu. Chắc chắn một điều — tôi đang tiến hóa" — L*J
Xem tính năng sổ từ

Lưu miễn phí tối đa 500 từ/câu + tín dụng tạo bằng AI